| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
60
|
24
|
33
|
| G7 |
144
|
499
|
526
|
| G6 |
5762
0363
2817
|
0759
9753
4064
|
7232
9450
0035
|
| G5 |
0246
|
0165
|
8517
|
| G4 |
85340
49029
33570
30495
10862
07133
30077
|
97848
19970
75409
47228
72765
03381
66287
|
03769
30462
27195
04482
70295
72767
62337
|
| G3 |
99464
31786
|
56818
17770
|
01957
77329
|
| G2 |
87364
|
98326
|
10063
|
| G1 |
15658
|
90950
|
23422
|
| ĐB |
756536
|
884900
|
748498
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | ||
| 1 | 17 | 18 | 17 |
| 2 | 29 | 24, 26, 28 | 22, 26, 29 |
| 3 | 33, 36 | 32, 33, 35, 37 | |
| 4 | 40, 44, 46 | 48 | |
| 5 | 58 | 50, 53, 59 | 50, 57 |
| 6 | 60, 62, 62, 63, 64, 64 | 64, 65, 65 | 62, 63, 67, 69 |
| 7 | 70, 77 | 70, 70 | |
| 8 | 86 | 81, 87 | 82 |
| 9 | 95 | 99 | 95, 95, 98 |
| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
50
|
83
|
19
|
| G7 |
928
|
002
|
304
|
| G6 |
7074
0151
3653
|
0431
1781
1492
|
9780
8761
0803
|
| G5 |
7845
|
1903
|
4733
|
| G4 |
18866
21425
65465
31980
74380
35819
28007
|
57379
56071
48285
65235
58298
89623
14579
|
92495
97437
89117
98734
97530
26311
20095
|
| G3 |
52178
74727
|
76731
06402
|
68212
88682
|
| G2 |
75247
|
69953
|
25975
|
| G1 |
88886
|
77764
|
28642
|
| ĐB |
683986
|
691272
|
024892
|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 02, 02, 03 | 03, 04 |
| 1 | 19 | 11, 12, 17, 19 | |
| 2 | 25, 27, 28 | 23 | |
| 3 | 31, 31, 35 | 30, 33, 34, 37 | |
| 4 | 45, 47 | 42 | |
| 5 | 50, 51, 53 | 53 | |
| 6 | 65, 66 | 64 | 61 |
| 7 | 74, 78 | 71, 72, 79, 79 | 75 |
| 8 | 80, 80, 86, 86 | 81, 83, 85 | 80, 82 |
| 9 | 92, 98 | 92, 95, 95 |
| Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM | |
|---|---|---|---|
| G8 |
47
|
98
|
34
|
| G7 |
169
|
581
|
616
|
| G6 |
0415
7610
9905
|
9076
2509
5374
|
2105
0007
1797
|
| G5 |
7113
|
8203
|
5640
|
| G4 |
29635
83951
54050
65203
48453
81830
14942
|
52472
67062
77819
45346
26013
92814
83903
|
64240
41551
82062
39797
21357
10268
98540
|
| G3 |
85840
88415
|
91022
30086
|
82950
51229
|
| G2 |
04754
|
20258
|
97467
|
| G1 |
12135
|
20779
|
66382
|
| ĐB |
290235
|
105318
|
285122
|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05 | 03, 03, 09 | 05, 07 |
| 1 | 10, 13, 15, 15 | 13, 14, 18, 19 | 16 |
| 2 | 22 | 22, 29 | |
| 3 | 30, 35, 35, 35 | 34 | |
| 4 | 40, 42, 47 | 46 | 40, 40, 40 |
| 5 | 50, 51, 53, 54 | 58 | 50, 51, 57 |
| 6 | 69 | 62 | 62, 67, 68 |
| 7 | 72, 74, 76, 79 | ||
| 8 | 81, 86 | 82 | |
| 9 | 98 | 97, 97 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
72
|
23
|
62
|
| G7 |
164
|
143
|
915
|
| G6 |
1914
4646
5741
|
1541
3827
3404
|
6346
8410
5966
|
| G5 |
1128
|
9335
|
6470
|
| G4 |
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
|
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
|
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
|
| G3 |
02583
42313
|
05886
29815
|
07992
37149
|
| G2 |
46326
|
36666
|
37831
|
| G1 |
13749
|
15096
|
96129
|
| ĐB |
621690
|
832106
|
897210
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 04, 06 | |
| 1 | 13, 14, 16, 19 | 13, 15 | 10, 10, 15 |
| 2 | 26, 28 | 23, 27, 27 | 20, 27, 29 |
| 3 | 36 | 35 | 31, 35 |
| 4 | 41, 46, 49 | 41, 43 | 46, 49 |
| 5 | 51 | 50, 56, 58, 59 | 53, 56 |
| 6 | 64 | 66 | 60, 62, 66 |
| 7 | 72 | 75 | 70 |
| 8 | 83 | 86 | 84 |
| 9 | 90, 90, 94 | 96 | 92 |
| Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
72
|
74
|
93
|
31
|
| G7 |
836
|
065
|
997
|
161
|
| G6 |
1329
9573
9041
|
5693
1685
8492
|
5513
3290
5383
|
5020
9566
2168
|
| G5 |
1275
|
3617
|
3554
|
9174
|
| G4 |
03468
48168
83383
21462
53075
47584
23622
|
36839
53264
34587
55978
41396
20441
62133
|
99954
05826
00795
57565
48362
41802
19136
|
71749
20968
33931
23039
86707
93882
65736
|
| G3 |
09192
71061
|
94357
13753
|
79541
35356
|
49615
09014
|
| G2 |
12591
|
87108
|
39712
|
36381
|
| G1 |
21526
|
64203
|
92622
|
52463
|
| ĐB |
906914
|
122619
|
715384
|
185837
|
| Đầu | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 03, 08 | 02 | 07 | |
| 1 | 14 | 17, 19 | 12, 13 | 14, 15 |
| 2 | 22, 26, 29 | 22, 26 | 20 | |
| 3 | 36 | 33, 39 | 36 | 31, 31, 36, 37, 39 |
| 4 | 41 | 41 | 41 | 49 |
| 5 | 53, 57 | 54, 54, 56 | ||
| 6 | 61, 62, 68, 68 | 64, 65 | 62, 65 | 61, 63, 66, 68, 68 |
| 7 | 72, 73, 75, 75 | 74, 78 | 74 | |
| 8 | 83, 84 | 85, 87 | 83, 84 | 81, 82 |
| 9 | 91, 92 | 92, 93, 96 | 90, 93, 95, 97 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
83
|
46
|
90
|
| G7 |
997
|
726
|
739
|
| G6 |
6122
0460
4684
|
5123
2491
8817
|
3118
9966
1361
|
| G5 |
4759
|
2299
|
8986
|
| G4 |
13830
48450
09246
25478
11036
39149
20981
|
83686
91404
20617
41654
13128
23825
36442
|
08086
80938
84480
28936
24407
42009
81130
|
| G3 |
27376
12955
|
31222
03498
|
26473
31469
|
| G2 |
45514
|
36921
|
26043
|
| G1 |
20808
|
07257
|
73137
|
| ĐB |
363193
|
235477
|
805696
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 04 | 07, 09 |
| 1 | 14 | 17, 17 | 18 |
| 2 | 22 | 21, 22, 23, 25, 26, 28 | |
| 3 | 30, 36 | 30, 36, 37, 38, 39 | |
| 4 | 46, 49 | 42, 46 | 43 |
| 5 | 50, 55, 59 | 54, 57 | |
| 6 | 60 | 61, 66, 69 | |
| 7 | 76, 78 | 77 | 73 |
| 8 | 81, 83, 84 | 86 | 80, 86, 86 |
| 9 | 93, 97 | 91, 98, 99 | 90, 96 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
88
|
27
|
| G7 |
286
|
600
|
616
|
| G6 |
7923
0490
8308
|
4022
5581
3883
|
2740
6119
0825
|
| G5 |
4696
|
7382
|
6109
|
| G4 |
86883
64914
41482
81454
75763
95551
50093
|
15023
75305
77760
92082
30529
05851
14558
|
67895
52799
90411
50864
34071
55367
47304
|
| G3 |
60502
07369
|
24601
95219
|
38438
83307
|
| G2 |
83006
|
04433
|
81579
|
| G1 |
74585
|
79507
|
17088
|
| ĐB |
491238
|
146616
|
423392
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 08 | 00, 01, 05, 07 | 04, 07, 09 |
| 1 | 14 | 16, 19 | 11, 16, 19 |
| 2 | 23 | 22, 23, 29 | 25, 27 |
| 3 | 38 | 33 | 38 |
| 4 | 43 | 40 | |
| 5 | 51, 54 | 51, 58 | |
| 6 | 63, 69 | 60 | 64, 67 |
| 7 | 71, 79 | ||
| 8 | 82, 83, 85, 86 | 81, 82, 82, 83, 88 | 88 |
| 9 | 90, 93, 96 | 92, 95, 99 |
Xem trực tiếp xổ số miền Nam nhanh chóng và chính xác hàng ngày vào lúc 16:15 từ thứ 2 đến chủ nhật tại xosodongnai.com miễn phí. KQSXMN sẽ quay số mở thưởng 3 tỉnh mỗi ngày và thứ bảy sẽ mở thưởng 4 tỉnh. Kết quả XSMN sẽ được tường thuật trực tiếp chính xác từ trường quay xổ số đảm bảo sự minh bạch.
XSMN Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
XSMN Thứ 2: TP Hồ Chí Minh - Đồng Tháp - Cà Mau
XSMN Thứ 3: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
XSMN Thứ 4: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
XSMN Thứ 5: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
XSMN Thứ 6: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
XSMN Thứ 7: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 11.565
Số lần quay: 18 lần
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phục giải đặc biệt | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Thời gian: Vé số trúng thưởng có thời gian lãnh thưởng theo quy định là 30 ngày kể từ ngày có kết quả xổ số.
Địa điểm: Vé số trúng thưởng có thể đổi ở trụ sở công ty xổ số ở nơi phát hành hoặc mang tới các đại lý bán vé số gần nhất.
Khách hàng cần mang theo:Thẻ căn cước công dân
Vé trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời, không chắp vá, và không bị tẩy xóa.
Vé số trúng thưởng trên 10 triệu đồng phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế TNCN là 10%.