| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
23
|
00
|
59
|
| G7 |
340
|
923
|
425
|
| G6 |
7858
7412
0053
|
4274
7750
9737
|
2243
8362
6622
|
| G5 |
2528
|
4379
|
1225
|
| G4 |
42025
96994
28554
54939
37518
90460
22250
|
73253
72911
78758
82827
68817
81726
88283
|
50064
61120
64669
04422
39717
64023
43304
|
| G3 |
15974
76669
|
69588
90800
|
37749
03479
|
| G2 |
97765
|
34509
|
56424
|
| G1 |
81774
|
14377
|
06493
|
| ĐB |
206511
|
860646
|
042663
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 09 | 04 | |
| 1 | 11, 12, 18 | 11, 17 | 17 |
| 2 | 23, 25, 28 | 23, 26, 27 | 20, 22, 22, 23, 24, 25, 25 |
| 3 | 39 | 37 | |
| 4 | 40 | 46 | 43, 49 |
| 5 | 50, 53, 54, 58 | 50, 53, 58 | 59 |
| 6 | 60, 65, 69 | 62, 63, 64, 69 | |
| 7 | 74, 74 | 74, 77, 79 | 79 |
| 8 | 83, 88 | ||
| 9 | 94 | 93 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
08
|
02
|
04
|
| G7 |
091
|
419
|
960
|
| G6 |
3040
3649
5077
|
8791
6189
0913
|
4230
3972
3396
|
| G5 |
2579
|
6212
|
0454
|
| G4 |
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
|
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
|
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
|
| G3 |
24698
03599
|
68883
64326
|
00857
64315
|
| G2 |
09900
|
47632
|
59715
|
| G1 |
33212
|
87980
|
02150
|
| ĐB |
582586
|
626995
|
995451
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 07, 08 | 02, 02 | 01, 04 |
| 1 | 12 | 12, 13, 14, 16, 19 | 15, 15 |
| 2 | 23, 26 | 20, 24 | |
| 3 | 32 | 30 | |
| 4 | 40, 44, 49 | 40 | 43 |
| 5 | 52 | 50, 51, 54, 57 | |
| 6 | 60 | 60, 65 | |
| 7 | 77, 79 | 73 | 72, 76 |
| 8 | 86 | 80, 83, 87, 89 | 81 |
| 9 | 91, 97, 98, 98, 99 | 91, 95 | 96 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
21
|
79
|
05
|
| G7 |
903
|
902
|
071
|
| G6 |
7034
4785
6988
|
9048
4938
9811
|
2686
8088
3029
|
| G5 |
6083
|
3653
|
5674
|
| G4 |
03246
09179
61380
53675
93543
35121
64889
|
06700
45274
06571
56669
86927
33043
17077
|
22864
19153
21905
19639
66263
91364
60927
|
| G3 |
42035
97098
|
13583
27888
|
84230
02812
|
| G2 |
50170
|
57603
|
36285
|
| G1 |
22569
|
21999
|
90201
|
| ĐB |
259514
|
497994
|
200841
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 00, 02, 03 | 01, 05, 05 |
| 1 | 14 | 11 | 12 |
| 2 | 21, 21 | 27 | 27, 29 |
| 3 | 34, 35 | 38 | 30, 39 |
| 4 | 43, 46 | 43, 48 | 41 |
| 5 | 53 | 53 | |
| 6 | 69 | 69 | 63, 64, 64 |
| 7 | 70, 75, 79 | 71, 74, 77, 79 | 71, 74 |
| 8 | 80, 83, 85, 88, 89 | 83, 88 | 85, 86, 88 |
| 9 | 98 | 94, 99 |
| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
21
|
01
|
11
|
| G7 |
433
|
308
|
421
|
| G6 |
2475
5208
0627
|
3185
4987
0971
|
9266
6311
8860
|
| G5 |
5224
|
7647
|
5027
|
| G4 |
72741
91052
23957
79489
84471
57188
18532
|
97818
70012
86537
97964
19460
63208
86545
|
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
|
| G3 |
45418
90546
|
65890
98272
|
02258
38499
|
| G2 |
91483
|
35638
|
27620
|
| G1 |
70893
|
70044
|
58157
|
| ĐB |
787820
|
300409
|
305017
|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 01, 08, 08, 09 | |
| 1 | 18 | 12, 18 | 11, 11, 17 |
| 2 | 20, 21, 24, 27 | 20, 20, 21, 27 | |
| 3 | 32, 33 | 37, 38 | 34, 34 |
| 4 | 41, 46 | 44, 45, 47 | 46, 49 |
| 5 | 52, 57 | 50, 57, 58 | |
| 6 | 60, 64 | 60, 66 | |
| 7 | 71, 75 | 71, 72 | |
| 8 | 83, 88, 89 | 85, 87 | |
| 9 | 93 | 90 | 96, 99 |
| Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM | |
|---|---|---|---|
| G8 |
27
|
94
|
47
|
| G7 |
857
|
870
|
978
|
| G6 |
9463
5345
4946
|
6268
6577
9646
|
5905
1622
4660
|
| G5 |
2117
|
6387
|
7851
|
| G4 |
58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
|
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
|
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
|
| G3 |
40414
39330
|
81677
71298
|
31109
03106
|
| G2 |
90010
|
81835
|
44916
|
| G1 |
64948
|
11850
|
06214
|
| ĐB |
786591
|
786514
|
647068
|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 04, 05, 06, 09 | |
| 1 | 10, 12, 12, 12, 14, 17, 19 | 14 | 14, 16 |
| 2 | 27 | 20, 28 | 22 |
| 3 | 30, 31, 31 | 35, 37 | 31 |
| 4 | 45, 46, 48 | 46 | 42, 47 |
| 5 | 57 | 50 | 51 |
| 6 | 63 | 65, 68 | 60, 63, 68 |
| 7 | 75 | 70, 77, 77 | 71, 78 |
| 8 | 87 | 87 | |
| 9 | 91 | 94, 95, 98 | 93 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
23
|
74
|
73
|
| G7 |
931
|
692
|
591
|
| G6 |
8466
3881
4915
|
1570
0624
2314
|
2052
6703
3544
|
| G5 |
4672
|
1735
|
8031
|
| G4 |
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
|
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
|
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
|
| G3 |
47827
85640
|
22053
50200
|
67011
14503
|
| G2 |
40775
|
62086
|
89563
|
| G1 |
26018
|
18137
|
42924
|
| ĐB |
796131
|
442231
|
780984
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03, 03 | |
| 1 | 14, 15, 18 | 13, 14 | 11, 15 |
| 2 | 23, 27, 28 | 23, 24, 26 | 24, 25 |
| 3 | 31, 31, 36 | 31, 35, 37, 37 | 31 |
| 4 | 40 | 49 | 44 |
| 5 | 53 | 53, 59 | 52, 58 |
| 6 | 60, 66, 66 | 61, 63 | |
| 7 | 72, 75 | 70, 74 | 73, 79 |
| 8 | 80, 81 | 86 | 81, 84, 87 |
| 9 | 92, 98 | 91 |
| Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
30
|
62
|
28
|
74
|
| G7 |
763
|
782
|
525
|
385
|
| G6 |
2351
8577
3130
|
2105
3278
6148
|
0778
6205
2467
|
5597
6123
4680
|
| G5 |
5662
|
8577
|
0190
|
0812
|
| G4 |
30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
|
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
|
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
|
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
|
| G3 |
47352
12191
|
19734
05551
|
95097
43840
|
02861
31120
|
| G2 |
47280
|
90984
|
53761
|
72469
|
| G1 |
82579
|
57725
|
98340
|
23770
|
| ĐB |
053067
|
426716
|
668477
|
384224
|
| Đầu | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 01, 05, 05, 08 | ||
| 1 | 16 | 12, 14 | ||
| 2 | 25, 28 | 25, 28 | 20, 23, 24, 24 | |
| 3 | 30, 30, 36, 36 | 32, 34 | 34 | |
| 4 | 45 | 44, 48 | 40, 40 | |
| 5 | 51, 52, 52, 58 | 51 | ||
| 6 | 62, 63, 67, 69 | 62 | 61, 67 | 60, 61, 61, 69 |
| 7 | 77, 79 | 77, 78 | 77, 78 | 70, 74, 76 |
| 8 | 80 | 80, 82, 83, 84, 85 | 82, 83 | 80, 82, 85 |
| 9 | 90, 91 | 90, 90, 97 | 97, 98 |
Xem trực tiếp xổ số miền Nam nhanh chóng và chính xác hàng ngày vào lúc 16:15 từ thứ 2 đến chủ nhật tại xosodongnai.com miễn phí. KQSXMN sẽ quay số mở thưởng 3 tỉnh mỗi ngày và thứ bảy sẽ mở thưởng 4 tỉnh. Kết quả XSMN sẽ được tường thuật trực tiếp chính xác từ trường quay xổ số đảm bảo sự minh bạch.
XSMN Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
XSMN Thứ 2: TP Hồ Chí Minh - Đồng Tháp - Cà Mau
XSMN Thứ 3: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
XSMN Thứ 4: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
XSMN Thứ 5: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
XSMN Thứ 6: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
XSMN Thứ 7: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 11.565
Số lần quay: 18 lần
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phục giải đặc biệt | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Thời gian: Vé số trúng thưởng có thời gian lãnh thưởng theo quy định là 30 ngày kể từ ngày có kết quả xổ số.
Địa điểm: Vé số trúng thưởng có thể đổi ở trụ sở công ty xổ số ở nơi phát hành hoặc mang tới các đại lý bán vé số gần nhất.
Khách hàng cần mang theo:Thẻ căn cước công dân
Vé trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời, không chắp vá, và không bị tẩy xóa.
Vé số trúng thưởng trên 10 triệu đồng phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế TNCN là 10%.