| Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
41
|
67
|
57
|
41
|
| G7 |
812
|
586
|
173
|
610
|
| G6 |
2725
8220
7537
|
3042
5431
5269
|
8823
6241
7079
|
1525
7773
6284
|
| G5 |
8959
|
3328
|
0343
|
0294
|
| G4 |
44882
57218
23791
45244
49771
25452
94091
|
59703
31947
32108
27369
74498
04766
03729
|
82849
74386
42534
14523
29822
00741
98966
|
53401
30522
75875
24916
87379
11118
77150
|
| G3 |
42312
03255
|
98472
70683
|
07717
44222
|
41984
82746
|
| G2 |
74120
|
66056
|
95005
|
48058
|
| G1 |
37429
|
91532
|
31052
|
87073
|
| ĐB |
876950
|
752169
|
678539
|
177081
|
| Đầu | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 03, 08 | 05 | 01 | |
| 1 | 12, 12, 18 | 17 | 10, 16, 18 | |
| 2 | 20, 20, 25, 29 | 28, 29 | 22, 22, 23, 23 | 22, 25 |
| 3 | 37 | 31, 32 | 34, 39 | |
| 4 | 41, 44 | 42, 47 | 41, 41, 43, 49 | 41, 46 |
| 5 | 50, 52, 55, 59 | 56 | 52, 57 | 50, 58 |
| 6 | 66, 67, 69, 69, 69 | 66 | ||
| 7 | 71 | 72 | 73, 79 | 73, 73, 75, 79 |
| 8 | 82 | 83, 86 | 86 | 81, 84, 84 |
| 9 | 91, 91 | 98 | 94 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
44
|
98
|
| G7 |
084
|
452
|
049
|
| G6 |
4733
8230
3128
|
0240
9254
2764
|
9127
5804
6614
|
| G5 |
3638
|
2372
|
8347
|
| G4 |
48282
87622
86209
59279
31279
57780
67804
|
70574
13833
88447
35231
37451
15146
02759
|
83777
04435
80243
17839
74234
54953
76818
|
| G3 |
67360
35293
|
07328
54352
|
52174
29309
|
| G2 |
97016
|
22486
|
51167
|
| G1 |
99614
|
76567
|
14751
|
| ĐB |
218535
|
384994
|
382125
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 09 | 04, 09 | |
| 1 | 14, 16 | 14, 18 | |
| 2 | 22, 28 | 28 | 25, 27 |
| 3 | 30, 31, 33, 35, 38 | 31, 33 | 34, 35, 39 |
| 4 | 40, 44, 46, 47 | 43, 47, 49 | |
| 5 | 51, 52, 52, 54, 59 | 51, 53 | |
| 6 | 60 | 64, 67 | 67 |
| 7 | 79, 79 | 72, 74 | 74, 77 |
| 8 | 80, 82, 84 | 86 | |
| 9 | 93 | 94 | 98 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
12
|
09
|
70
|
| G7 |
912
|
952
|
890
|
| G6 |
7475
0084
4484
|
4064
5838
7525
|
5912
4490
8220
|
| G5 |
3730
|
0344
|
0668
|
| G4 |
38183
72799
11266
79609
77258
75911
73585
|
05175
04374
92635
16290
39742
11742
89798
|
45354
34616
89405
52143
18406
08383
19690
|
| G3 |
56908
41827
|
59216
39365
|
36065
85133
|
| G2 |
60699
|
90541
|
46639
|
| G1 |
60858
|
63426
|
52985
|
| ĐB |
965247
|
206168
|
050416
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 09 | 09 | 05, 06 |
| 1 | 11, 12, 12 | 16 | 12, 16, 16 |
| 2 | 27 | 25, 26 | 20 |
| 3 | 30 | 35, 38 | 33, 39 |
| 4 | 47 | 41, 42, 42, 44 | 43 |
| 5 | 58, 58 | 52 | 54 |
| 6 | 66 | 64, 65, 68 | 65, 68 |
| 7 | 75 | 74, 75 | 70 |
| 8 | 83, 84, 84, 85 | 83, 85 | |
| 9 | 99, 99 | 90, 98 | 90, 90, 90 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17
|
76
|
38
|
| G7 |
954
|
147
|
567
|
| G6 |
9175
1289
8144
|
6748
9016
4961
|
4725
2702
8237
|
| G5 |
4556
|
8176
|
9077
|
| G4 |
15472
50438
85298
72945
70496
83568
98616
|
80339
34403
21537
67338
64780
26335
58834
|
42861
27558
43416
27788
75133
28637
44602
|
| G3 |
64728
78711
|
53950
15576
|
54864
25065
|
| G2 |
60353
|
83399
|
11167
|
| G1 |
16388
|
39518
|
51956
|
| ĐB |
897277
|
225620
|
707565
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 02, 02 | |
| 1 | 11, 16, 17 | 16, 18 | 16 |
| 2 | 28 | 20 | 25 |
| 3 | 38 | 34, 35, 37, 38, 39 | 33, 37, 37, 38 |
| 4 | 44, 45 | 47, 48 | |
| 5 | 53, 54, 56 | 50 | 56, 58 |
| 6 | 68 | 61 | 61, 64, 65, 65, 67, 67 |
| 7 | 72, 75, 77 | 76, 76, 76 | 77 |
| 8 | 88, 89 | 80 | 88 |
| 9 | 96, 98 | 99 |
| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
39
|
32
|
11
|
| G7 |
297
|
459
|
994
|
| G6 |
3353
7810
7417
|
7967
4775
8623
|
9862
2713
3450
|
| G5 |
6415
|
3009
|
1612
|
| G4 |
24056
52548
01752
14345
36564
12145
90424
|
45301
59598
53853
07678
93300
45993
38813
|
39690
41410
32678
08044
84122
02301
90035
|
| G3 |
43553
55863
|
20351
35485
|
24731
90830
|
| G2 |
79809
|
14867
|
43267
|
| G1 |
62640
|
49249
|
46772
|
| ĐB |
681100
|
196971
|
818231
|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 00, 01, 09 | 01 |
| 1 | 10, 15, 17 | 13 | 10, 11, 12, 13 |
| 2 | 24 | 23 | 22 |
| 3 | 39 | 32 | 30, 31, 31, 35 |
| 4 | 40, 45, 45, 48 | 49 | 44 |
| 5 | 52, 53, 53, 56 | 51, 53, 59 | 50 |
| 6 | 63, 64 | 67, 67 | 62, 67 |
| 7 | 71, 75, 78 | 72, 78 | |
| 8 | 85 | ||
| 9 | 97 | 93, 98 | 90, 94 |
| Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM | |
|---|---|---|---|
| G8 |
01
|
63
|
80
|
| G7 |
267
|
270
|
644
|
| G6 |
5091
1031
5047
|
4371
3269
3131
|
0535
5214
4780
|
| G5 |
9369
|
8664
|
9985
|
| G4 |
33690
44805
11091
88008
98068
60908
71853
|
69999
50385
77699
27526
31988
79163
86394
|
01186
79553
77566
10389
50668
09692
66423
|
| G3 |
01245
39288
|
11345
42750
|
45415
72394
|
| G2 |
22259
|
93478
|
27362
|
| G1 |
84516
|
00917
|
83905
|
| ĐB |
363250
|
770181
|
578824
|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 05, 08, 08 | 05 | |
| 1 | 16 | 17 | 14, 15 |
| 2 | 26 | 23, 24 | |
| 3 | 31 | 31 | 35 |
| 4 | 45, 47 | 45 | 44 |
| 5 | 50, 53, 59 | 50 | 53 |
| 6 | 67, 68, 69 | 63, 63, 64, 69 | 62, 66, 68 |
| 7 | 70, 71, 78 | ||
| 8 | 88 | 81, 85, 88 | 80, 80, 85, 86, 89 |
| 9 | 90, 91, 91 | 94, 99, 99 | 92, 94 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
99
|
35
|
| G7 |
453
|
619
|
122
|
| G6 |
4330
6865
2565
|
3526
0385
8806
|
6064
9394
5047
|
| G5 |
1330
|
4419
|
8892
|
| G4 |
70946
97800
02361
70134
87181
26748
90211
|
95469
44025
72146
36356
00486
58703
19370
|
83961
05127
47715
84239
91995
92493
29482
|
| G3 |
19171
48529
|
90441
78234
|
91811
17565
|
| G2 |
92805
|
29251
|
04682
|
| G1 |
56378
|
14356
|
20389
|
| ĐB |
038254
|
016554
|
760654
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 03, 06 | |
| 1 | 10, 11 | 19, 19 | 11, 15 |
| 2 | 29 | 25, 26 | 22, 27 |
| 3 | 30, 30, 34 | 34 | 35, 39 |
| 4 | 46, 48 | 41, 46 | 47 |
| 5 | 53, 54 | 51, 54, 56, 56 | 54 |
| 6 | 61, 65, 65 | 69 | 61, 64, 65 |
| 7 | 71, 78 | 70 | |
| 8 | 81 | 85, 86 | 82, 82, 89 |
| 9 | 99 | 92, 93, 94, 95 |
Xem trực tiếp xổ số miền Nam nhanh chóng và chính xác hàng ngày vào lúc 16:15 từ thứ 2 đến chủ nhật tại xosodongnai.com miễn phí. KQSXMN sẽ quay số mở thưởng 3 tỉnh mỗi ngày và thứ bảy sẽ mở thưởng 4 tỉnh. Kết quả XSMN sẽ được tường thuật trực tiếp chính xác từ trường quay xổ số đảm bảo sự minh bạch.
XSMN Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
XSMN Thứ 2: TP Hồ Chí Minh - Đồng Tháp - Cà Mau
XSMN Thứ 3: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
XSMN Thứ 4: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
XSMN Thứ 5: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
XSMN Thứ 6: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
XSMN Thứ 7: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 11.565
Số lần quay: 18 lần
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phục giải đặc biệt | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Thời gian: Vé số trúng thưởng có thời gian lãnh thưởng theo quy định là 30 ngày kể từ ngày có kết quả xổ số.
Địa điểm: Vé số trúng thưởng có thể đổi ở trụ sở công ty xổ số ở nơi phát hành hoặc mang tới các đại lý bán vé số gần nhất.
Khách hàng cần mang theo:Thẻ căn cước công dân
Vé trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời, không chắp vá, và không bị tẩy xóa.
Vé số trúng thưởng trên 10 triệu đồng phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế TNCN là 10%.